Bản dịch của từ 喿 trong tiếng Việt
喿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
喿 (Động từ)
【zào】
01
Chim hót líu lo
鸟鸣声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 噪, 鍬
- Hình thái radical:
- ⿱,品,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
造
䜊
梍
皁
唕
燥
簉
趮
譟
慥
唣
皂
悄
繰
鍫
跷
帩
䂭
燆
幓
碻
繑
毃
橾
㖧
咛
唖
㘃
㖍
吚
唸
咽
㗷
呼
㗈
啅
瑄
䣶
痹
蛶
嵮
𠗽
蔱
㬋
搱
㣀
嫈
䠺
