Bản dịch của từ 喿名 trong tiếng Việt

喿名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

喿名 (Danh từ)

zào míng
01

Danh tiếng rực rỡ; tiếng tăm lừng lẫy (tương tự “盛名”)

犹盛名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喿名

zào

míng

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
喿
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
噪, 鍬
Hình thái radical:
⿱,品,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép