ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嗂
Bảng phân tích âm vị 嗂
Yáo
Reo; như 'reo cười' rân; như 'dạ rân' rầm; như 'rầm rĩ' rần; như 'rần rần'; gọi; kêu gọi
呼叫或召唤某人或某物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép