Bản dịch của từ 嗃嗃 trong tiếng Việt
嗃嗃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
嗃嗃 (Tính từ)
【hè hè】
01
Nghiêm nghị, lạnh lùng; vẻ mặt nghiêm trang, không hòa nhã (thường chỉ dáng vẻ cứng rắn, khắt khe)
严肃冷酷的样子。。易经.家人卦.象曰:「家人嗃嗃,未失也;妇人嘻嘻,失家节也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗃嗃
hè
嗃
hè
嗃
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
- Hình thái radical:
- ⿰口高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焃
䓼
靎
㦦
䵱
何
寉
抲
䐧
和
壑
䯨
消
虈
膮
猇
髐
憢
骹
穘
㺒
箾
睄
枭
校
嘨
嘋
䒁
䠛
効
效
熽
笑
涍
䊥
㗛
弖
戶
䕶
䨥
䇘
枦
糊
鱯
㕆
䲵
鄠
户
㖊
哦
各
㖫
哎
嗂
咻
吟
㗴
合
唘
啲
㨦
㷘
骝
楒
谩
骞
㱱
㴺
䖸
筺
𠎍
腻
