Bản dịch của từ 嗄嘶 trong tiếng Việt
嗄嘶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
Á | ㄚˊ | N/A | a | thanh sắc |
嗄嘶 (Tính từ)
【á sī】
01
Giọng nói bị khàn, trầm đục, khó phát âm rõ ràng.
嗓音嘶哑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗄嘶
á
嗄
sī
嘶
Các từ liên quan
嗄哑
嗄程
嗄飰
嗄饭
嘶丑
嘶叫
嘶号
嘶哑
嘶唧
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 啊, 噎, 𠷚, 𣣺
- Hình thái radical:
- ⿰,口,夏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帹
翜
濈
霎
萐
喢
㵤
翣
䬊
㚫
䮜
䈉
呵
啊
㘔
嘏
㘁
唅
咺
嚪
哺
啢
喝
吊
㕫
嚆
槆
雽
椿
䟰
跺
盝
硻
㮞
䟱
馏
㴱
颖
