Bản dịch của từ 嗄饭 trong tiếng Việt

嗄饭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋshathanh huyền

Á

ㄚˊN/Aathanh sắc

嗄饭 (Động từ)

á fàn
01

Ăn cơm kèm theo món ăn, vừa ăn cơm vừa thưởng thức thức ăn kèm

2.就着菜肴把饭吃下去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Món ăn kèm, món ăn giúp ăn cơm ngon miệng hơn.

1.下饭的菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗄饭

á

fàn

Các từ liên quan

嗄哑
嗄嘶
嗄程
嗄飰
嗄
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
啊, 噎, 𠷚, 𣣺
Hình thái radical:
⿰,口,夏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép