Bản dịch của từ 嗅味 trong tiếng Việt

嗅味

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

嗅味 (Động từ)

xiù wèi
01

Đánh hơi; ngửi mùi; cảm nhận mùi hương

嗅味是指通过嗅觉感知气味的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗅味

xiù

wèi

嗅
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【KHỨU】
Các biến thể:
㗜, 嚊, 齅, 𪖻, 𪕿
Hình thái radical:
⿰,口,臭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép