Bản dịch của từ 嗅石 trong tiếng Việt
嗅石
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
嗅石 (Cụm từ)
【xiù shí】
01
神兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗅石
xiù
嗅
shí
石
Các từ liên quan
嗅神经
嗅觉
嗅闻
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【KHỨU】
- Các biến thể:
- 㗜, 嚊, 齅, 𪖻, 𪕿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,臭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齅
銹
綉
绣
溴
㗜
褎
秀
宿
䜬
鏥
岫
呭
嚬
噴
㘑
喀
咮
喬
唹
喏
噒
㖀
哲
虜
鉴
㴛
溜
缛
酨
照
歳
裸
㴳
飻
㨰
嗅觉
嗅味
嗅球
嗅盐
嗅神经
