Bản dịch của từ 嗅神经 trong tiếng Việt
嗅神经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
嗅神经 (Danh từ)
【xiù shén jīng】
01
Thần kinh khứu giác
第一对脑神经,从大脑的前下部发出,分布在鼻黏膜中,主管嗅觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗅神经
xiù
嗅
shén
神
jīng
经
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【KHỨU】
- Các biến thể:
- 㗜, 嚊, 齅, 𪖻, 𪕿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,臭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齅
銹
綉
绣
溴
㗜
褎
秀
宿
䜬
鏥
岫
呭
嚬
噴
㘑
喀
咮
喬
唹
喏
噒
㖀
哲
虜
鉴
㴛
溜
缛
酨
照
歳
裸
㴳
飻
㨰
嗅觉
嗅味
嗅球
嗅盐
嗅神经
