Bản dịch của từ 嗆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

(Động từ)

qiāng
01

Bị nghẹn, bị hóc do vật lạ lọt vào khí quản, gây ho mạnh hoặc phun ra; ví dụ: “Ăn chậm thôi, đừng để bị xướng (hóc) nhé!”

因異物進入氣管,而引起噴出、猛烈咳嗽等動作。如:“慢慢吃,別嗆著了!”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có mùi kích thích làm khó chịu khi hít vào đường hô hấp, như khói dầu làm xướng mũi người.

有刺激性的氣味進入呼吸器官,使人感到難受:油煙~人。~人的煤氣味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cảm thấy khó chịu, mệt mỏi; ví dụ: “Lạnh đến mức xướng người. Mệt đến mức xướng cả người.”

難受:凍得夠~。累得夠~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嗆
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【XƯỚNG】
Các biến thể:
呛, 搶, 熗
Hình thái radical:
⿰,口,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép