Bản dịch của từ 嗈嗈 trong tiếng Việt

嗈嗈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

嗈嗈 (Tính từ)

yōng yōng
01

Tiếng chim kêu, tiếng hót chép chọe của loài chim (âm thanh chói, lặp lại).

1.鸟类和鸣声。

Ví dụ
02

Hoà hợp, hòa thuận; tình trạng quan hệ hòa nhã, không mâu thuẫn (thường mô tả quan hệ giữa người với người hoặc giữa các bộ phận)

2.和谐﹑融洽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗈嗈

yōng

Các từ liên quan

嗈喈
嗈
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口邕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フフフ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép