Bản dịch của từ 嗉子 trong tiếng Việt
嗉子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
嗉子 (Danh từ)
【sù zi】
01
Diều; họng; cổ họng
嗉子是指鸟类的一个器官,用于储存食物和水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diều gà
鸟类的消化器官的一部分,在食道的下部,像个袋子,用来储存食物也叫嗉囊
Ví dụ
03
Nậm đựng rượu; nậm rượu
装酒的锡制的或瓷的器皿,象瓶子,底大,颈细长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗉子
sù
嗉
zi
子
Các từ liên quan
嗉囊
嗉袋
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 膆
- Hình thái radical:
- ⿰,口,素
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棴
鷫
谡
䎘
䥔
䇤
遬
摵
珟
泝
埣
愬
㗌
嗏
㘋
嘐
㗂
咋
㗇
嚯
呑
㖂
呄
嘞
鳧
㾥
嫉
䃀
虞
㟲
溱
痱
𠅶
䁉
旒
鉞
嗉囊
嗉子
酒嗉子
