Bản dịch của từ 嗉袋 trong tiếng Việt
嗉袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
嗉袋 (Danh từ)
【sù dài】
01
嗉囊 (鳥類或動物的嗉囊):鳥類胸前或頸部的囊狀儲物器官,用於暫時貯存食物(嗉囊、囊袋)
1.即嗉囊。
Ví dụ
02
Túi má (ống chứa ở má) của một số loài động vật như vượn, gặm nhấm; túi má để lưu trữ thức ăn
2.指猿猴类﹑啮齿类的颊囊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗉袋
sù
嗉
dài
袋
Các từ liên quan
嗉囊
嗉子
袋子
袋扇
袋鼠
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 膆
- Hình thái radical:
- ⿰,口,素
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棴
鷫
谡
䎘
䥔
䇤
遬
摵
珟
泝
埣
愬
㗌
嗏
㘋
嘐
㗂
咋
㗇
嚯
呑
㖂
呄
嘞
鳧
㾥
嫉
䃀
虞
㟲
溱
痱
𠅶
䁉
旒
鉞
嗉囊
嗉子
酒嗉子
