Bản dịch của từ 嗊 trong tiếng Việt
嗊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
嗊 (Động từ)
【gǒng】
01
Đều được thấy dưới dạng chữ “唝”, nghĩa là hát hoặc ngân nga (giống như tiếng chim hót vang vọng).
均见“唝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 唝
- Hình thái radical:
- ⿰,口,貢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贡
慐
唝
㓋
㯯
䇨
愩
熕
供
䔈
共
羾
哄
慐
晎
䀧
㬴
愩
唝
栱
廾
輁
㤨
唝
鞏
拱
㧬
㭟
汞
㼦
䱋
咷
喱
㘑
嗤
嗢
嚭
㗵
咖
唕
㕤
啄
噍
輅
䚁
嵪
甅
嘩
㨠
㾩
㹇
馰
㴲
酬
锱
