Bản dịch của từ 嗋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

xié
01

Đóng lại, khép miệng (như câu 'Ta há miệng mà không thể khép lại')

闭合:“予口张而不能~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hút vào, hít vào (như hành động hít thở)

吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngáp (âm thanh khi ngáp)

呵欠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嗋
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
𡀺
Hình thái radical:
⿰,口,脅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿乚丿乚丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép