Bản dịch của từ 嗋 trong tiếng Việt
嗋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
嗋 (Động từ)
【xié】
01
Đóng lại, khép miệng (như câu 'Ta há miệng mà không thể khép lại')
闭合:“予口张而不能~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hút vào, hít vào (như hành động hít thở)
吸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngáp (âm thanh khi ngáp)
呵欠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
