ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嗋呷
Bảng phân tích âm vị 嗋
Xié
Thở nhẹ; hít thở (như tiếng gọi/tiếng thở gần giống ‘hô’)
犹呼吸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xié
嗋
gā
呷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép