Bản dịch của từ 嗋呷 trong tiếng Việt

嗋呷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

嗋呷 (Động từ)

xié gā
01

Thở nhẹ; hít thở (như tiếng gọi/tiếng thở gần giống ‘hô’)

犹呼吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗋呷

xié

Các từ liên quan

呷呷
呷啜
呷醋节帅
嗋
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
𡀺
Hình thái radical:
⿰,口,脅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿乚丿乚丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép