Bản dịch của từ 嗌呕 trong tiếng Việt
嗌呕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
嗌呕 (Động từ)
【ài ǒu】
01
Nôn mửa, ói mửa
犹嗌喔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗌呕
ài
嗌
ǒu
呕
Các từ liên quan
嗌喉
嗌喔
嗌嗌
呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 𠍳, 𡁐, 𣣼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡼
镱
譯
怿
斁
鸃
瞖
䚷
鈠
穓
軼
益
䬵
暧
䀳
餲
堨
僾
壒
焥
懝
䅬
唉
嗳
噋
㘜
㕼
唪
啥
嚹
命
嘚
㗙
囇
㗟
喤
躲
䙂
慃
腷
𠕦
瘄
慠
频
䘴
鈼
詯
㬆
