Bản dịch của từ 嗌喉 trong tiếng Việt

嗌喉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

嗌喉 (Danh từ)

ài hóu
01

Chỉ hành động tự sát bằng cách treo cổ.

指自缢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗌喉

ài

hóu

Các từ liên quan

嗌呕
嗌喔
嗌嗌
喉吻
喉咙
喉咽
嗌
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
𠍳, 𡁐, 𣣼
Hình thái radical:
⿰,口,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép