Bản dịch của từ 嗌喔 trong tiếng Việt
嗌喔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
嗌喔 (Danh từ)
【ài ō】
01
Âm thanh thể hiện sự nịnh hót, xu nịnh.
形容奉承取媚的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗌喔
ài
嗌
ō
喔
Các từ liên quan
嗌呕
嗌喉
嗌嗌
喔促
喔咿
喔咿儒儿
喔咿儒睨
喔咿嚅唲
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 𠍳, 𡁐, 𣣼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡼
镱
譯
怿
斁
鸃
瞖
䚷
鈠
穓
軼
益
䬵
暧
䀳
餲
堨
僾
壒
焥
懝
䅬
唉
嗳
噋
㘜
㕼
唪
啥
嚹
命
嘚
㗙
囇
㗟
喤
躲
䙂
慃
腷
𠕦
瘄
慠
频
䘴
鈼
詯
㬆
