Bản dịch của từ 嗎 trong tiếng Việt
嗎
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
嗎 (Tiểu từ)
【má】
01
Từ dùng trong phương ngữ để hỏi ‘cái gì’ (giống như câu hỏi trong tiếng Việt ‘cái gì vậy?’)
方言。什么。《三侠五义》第八十回:“ 智爺 接過來一看,道:‘這是嗎行行兒?’ 王頭 道:‘這是銀錁兒。’ 智爺 道:‘要他幹嗎呀?’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 么, 吗, 駡
- Hình thái radical:
- ⿰,口,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一丨フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吗
㦄
嘛
痳
蟆
嫲
麻
䳸
菻
犘
䗫
蟇
鎷
码
鷌
馬
吗
溤
䣖
瑪
碼
䣕
杩
鰢
嘛
吗
喔
啜
哄
员
嘦
啡
嗦
呮
嘙
喦
噲
㗇
溭
瘁
誆
愍
靷
䅦
䘸
嫊
韫
㮣
㟲
楜
