Bản dịch của từ 嗐声叹气 trong tiếng Việt

嗐声叹气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

嗐声叹气 (Động từ)

hài shēng tàn qì
01

Thở dài than vãn vì buồn phiền hoặc chán nản, như khi ta thốt ra tiếng 'hài' () rồi thở dài (叹气).

犹言唉声叹气。因烦闷或伤感而叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗐声叹气

hài

shēng

tàn

Các từ liên quan

嗐声跺脚
嗐声顿脚
嗐头
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
嗐
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
𠷪
Hình thái radical:
⿰,口,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép