Bản dịch của từ 嗐声叹气 trong tiếng Việt
嗐声叹气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
嗐声叹气 (Động từ)
【hài shēng tàn qì】
01
Thở dài than vãn vì buồn phiền hoặc chán nản, như khi ta thốt ra tiếng 'hài' (嗐) rồi thở dài (叹气).
犹言唉声叹气。因烦闷或伤感而叹息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗐声叹气
hài
嗐
shēng
声
tàn
叹
qì
气
Các từ liên quan
嗐声跺脚
嗐声顿脚
嗐头
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
