Bản dịch của từ 嗐声跺脚 trong tiếng Việt
嗐声跺脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
嗐声跺脚 (Động từ)
【hài shēng duò jiǎo】
01
La hét ầm ĩ, giậm chân thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng
1.亦作“嗐声顿脚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Diễn tả tâm trạng tiếc nuối, sốt ruột hoặc tức giận, thường thể hiện qua tiếng thở dài hoặc giậm chân.
2.形容惋惜﹑焦急或气愤的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗐声跺脚
hài
嗐
shēng
声
duò
跺
jiǎo
脚
Các từ liên quan
嗐声叹气
嗐声顿脚
嗐头
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
跺抬
跺脚
跺足
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
