Bản dịch của từ 嗐声跺脚 trong tiếng Việt

嗐声跺脚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

嗐声跺脚 (Động từ)

hài shēng duò jiǎo
01

La hét ầm ĩ, giậm chân thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng

1.亦作“嗐声顿脚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Diễn tả tâm trạng tiếc nuối, sốt ruột hoặc tức giận, thường thể hiện qua tiếng thở dài hoặc giậm chân.

2.形容惋惜﹑焦急或气愤的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗐声跺脚

hài

shēng

duò

jiǎo

Các từ liên quan

嗐声叹气
嗐声顿脚
嗐头
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
跺抬
跺脚
跺足
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
嗐
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
𠷪
Hình thái radical:
⿰,口,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép