Bản dịch của từ 嗐声顿脚 trong tiếng Việt
嗐声顿脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
嗐声顿脚 (Động từ)
【hài shēng dùn jiǎo】
01
Thể hiện sự không hài lòng hoặc bực tức bằng cách thở dài và dậm chân mạnh.
见“嗐声跺脚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗐声顿脚
hài
嗐
shēng
声
dùn
顿
jiǎo
脚
Các từ liên quan
嗐声叹气
嗐声跺脚
嗐头
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
