Bản dịch của từ 嗐声顿脚 trong tiếng Việt

嗐声顿脚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

嗐声顿脚 (Động từ)

hài shēng dùn jiǎo
01

Thể hiện sự không hài lòng hoặc bực tức bằng cách thở dài và dậm chân mạnh.

见“嗐声跺脚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗐声顿脚

hài

shēng

dùn

jiǎo

Các từ liên quan

嗐声叹气
嗐声跺脚
嗐头
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
嗐
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
𠷪
Hình thái radical:
⿰,口,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép