Bản dịch của từ 嗐头 trong tiếng Việt

嗐头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

嗐头 (Danh từ)

hài tóu
01

Tên gọi miền trong tiếng vùng, chỉ cái ống kèn dùng để phát ra tiếng hú hoặc gọi nhau.

方言。即号筒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗐头

hài

tóu

Các từ liên quan

嗐声叹气
嗐声跺脚
嗐声顿脚
头一无二
头七
头上
头上安头
嗐
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
𠷪
Hình thái radical:
⿰,口,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép