ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嗐头
Bảng phân tích âm vị 嗐
Hài
Tên gọi miền trong tiếng vùng, chỉ cái ống kèn dùng để phát ra tiếng hú hoặc gọi nhau.
方言。即号筒。
hài
嗐
tóu
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép