Bản dịch của từ 嗑口 trong tiếng Việt
嗑口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
嗑口 (Động từ)
【kē kǒu】
01
Cãi nhau, tranh luận nhỏ với nhau, thường là lời qua tiếng lại không lớn lao, tương tự như 'đấu khẩu' hay 'hục hặc'.
斗嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗑口
kē
嗑
kǒu
口
Các từ liên quan
嗑咂
嗑喳
嗑嗑
嗑牙
嗑牙嘹嘴
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㗐, 𧪞
- Hình thái radical:
- ⿰,口,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趷
砢
蚵
疴
牁
轲
牱
樖
铪
棵
珂
蝌
可
䁍
勊
客
尅
娔
恪
溘
㕉
𠅡
峇
錁
咃
喵
嗥
噾
嘭
㗟
㘔
咊
喁
㗴
喙
㖙
楄
㨧
䤣
𠍀
蔀
蛹
禎
蔱
蒖
䔅
惷
試
唠嗑
嗑药
嗑糖
