Bản dịch của từ 嗑咂 trong tiếng Việt
嗑咂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
嗑咂 (Danh từ)
【kē zā】
01
Vùng xung quanh, khu vực bao quanh một điểm hoặc vật thể nào đó
周围,环绕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗑咂
kē
嗑
zā
咂
Các từ liên quan
嗑口
嗑喳
嗑嗑
嗑牙
嗑牙嘹嘴
咂儿
咂吮
咂咂
咂啄
咂啖
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㗐, 𧪞
- Hình thái radical:
- ⿰,口,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趷
砢
蚵
疴
牁
轲
牱
樖
铪
棵
珂
蝌
可
䁍
勊
客
尅
娔
恪
溘
㕉
𠅡
峇
錁
咃
喵
嗥
噾
嘭
㗟
㘔
咊
喁
㗴
喙
㖙
楄
㨧
䤣
𠍀
蔀
蛹
禎
蔱
蒖
䔅
惷
試
唠嗑
嗑药
嗑糖
