Bản dịch của từ 嗑喳 trong tiếng Việt

嗑喳

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

ㄎㄜˋkethanh huyền

嗑喳 (Thán từ)

kē zhā
01

Từ tượng thanh chỉ tiếng ríu rít, líu lo như tiếng chim hoặc tiếng nói nhanh, nhỏ lẻo nhẻo

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗑喳

zhā

Các từ liên quan

嗑口
嗑咂
嗑嗑
嗑牙
嗑牙嘹嘴
喳呼
喳咕
喳喳
喳喳嘁嘁
嗑
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HẠP】
Các biến thể:
㗐, 𧪞
Hình thái radical:
⿰,口,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép