Bản dịch của từ 嗑嗑 trong tiếng Việt
嗑嗑
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
嗑嗑 (Thán từ)
【kē kē】
01
Nói nhiều, tán gẫu liên tục
1.多言貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh mô tả tiếng nhai, tiếng cắn hoặc tiếng lách cách nhẹ nhàng.
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗑嗑
kē
嗑
Các từ liên quan
嗑口
嗑咂
嗑喳
嗑牙
嗑牙嘹嘴
嗑牙料嘴
嗑睡
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㗐, 𧪞
- Hình thái radical:
- ⿰,口,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趷
砢
蚵
疴
牁
轲
牱
樖
铪
棵
珂
蝌
可
䁍
勊
客
尅
娔
恪
溘
㕉
𠅡
峇
錁
咃
喵
嗥
噾
嘭
㗟
㘔
咊
喁
㗴
喙
㖙
楄
㨧
䤣
𠍀
蔀
蛹
禎
蔱
蒖
䔅
惷
試
唠嗑
嗑药
嗑糖
