Bản dịch của từ 嗑睡 trong tiếng Việt
嗑睡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
嗑睡 (Động từ)
【kē shuì】
01
Buồn ngủ lơ mơ, thiu thiu ngủ lúc đang ngồi hoặc làm việc.
瞌睡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗑睡
kē
嗑
shuì
睡
Các từ liên quan
嗑口
嗑咂
嗑喳
嗑嗑
嗑牙
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㗐, 𧪞
- Hình thái radical:
- ⿰,口,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趷
砢
蚵
疴
牁
轲
牱
樖
铪
棵
珂
蝌
可
䁍
勊
客
尅
娔
恪
溘
㕉
𠅡
峇
錁
咃
喵
嗥
噾
嘭
㗟
㘔
咊
喁
㗴
喙
㖙
楄
㨧
䤣
𠍀
蔀
蛹
禎
蔱
蒖
䔅
惷
試
唠嗑
嗑药
嗑糖
