Bản dịch của từ 嗑糖 trong tiếng Việt
嗑糖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
嗑糖 (Động từ)
【kē táng】
01
Nghe tin tức đường mật của thần tượng; kế đường; ăn đường
嗑糖 指的是吃糖果或甜食的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗑糖
kē
嗑
táng
糖
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㗐, 𧪞
- Hình thái radical:
- ⿰,口,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趷
砢
蚵
疴
牁
轲
牱
樖
铪
棵
珂
蝌
可
䁍
勊
客
尅
娔
恪
溘
㕉
𠅡
峇
錁
咃
喵
嗥
噾
嘭
㗟
㘔
咊
喁
㗴
喙
㖙
楄
㨧
䤣
𠍀
蔀
蛹
禎
蔱
蒖
䔅
惷
試
唠嗑
嗑药
嗑糖
