Bản dịch của từ 嗑药 trong tiếng Việt

嗑药

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

ㄎㄜkethanh ngang

嗑药 (Động từ)

kè yào
01

Nhai thuốc (thường để chỉ hành động sử dụng thuốc)

吸毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗑药

yào

嗑
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【HẠP】
Các biến thể:
㗐, 𧪞
Hình thái radical:
⿰,口,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép