Bản dịch của từ 嗒 trong tiếng Việt
嗒
Từ tượng thanhTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
嗒 (Từ tượng thanh)
【dā】
01
Lộc cộc; lách cách; lạch tạch; lóc cóc; đoành đoành
模拟马蹄声、机枪声等(常叠用)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 噠, 答, 𢟉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譶
漯
鞳
蹹
㒓
䍇
蹋
榻
㯓
㳠
䠅
撻
咑
噠
答
㙮
䐛
褡
䪏
撘
耷
搭
鎉
墶
唘
嘏
哯
㗭
召
㗉
吺
噔
嗙
喖
咠
嚤
詍
䓹
亁
䤞
琕
喞
嗏
萬
釾
㻙
焰
筏
啪嗒
嘀嗒
咔嗒
呱嗒
嗒然
嗒丧
噶嗒
嘀嘀嗒嗒
滴滴嗒嗒
啪嗒啪嗒
嗒然
嗒丧
