Bản dịch của từ 嗒焉自丧 trong tiếng Việt

嗒焉自丧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

ㄉㄚdathanh ngang

嗒焉自丧 (Tính từ)

tà yān zì sàng
01

Buồn bã thất vọng; mất mát tinh thần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗒焉自丧

yān

sàng

嗒
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP.ĐÁP】
Các biến thể:
噠, 答, 𢟉
Hình thái radical:
⿰,口,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép