Bản dịch của từ 嗓癀 trong tiếng Việt

嗓癀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

嗓癀 (Danh từ)

sǎng huáng
01

Cách viết khác của “嗓黄” — chỉ màu vàng ở cổ họng/ tiếng nói khàn vàng (ít dùng, thuộc chữ cổ/方言)

1.亦作“嗓黄”。

Ví dụ
02

Bệnh than ở họng; nhiễm trùng hoại tử ở vùng họng gây mụn mủ/nhọt (một dạng than xuất hiện ở yết hầu)

2.患于喉咙的炭疽病,患时咽喉发生脓疱或痈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗓癀

sǎng

huáng

Các từ liên quan

嗓嗑
嗓子
嗓子眼
嗓眼
嗓磕
癀病
嗓
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
𠼙
Hình thái radical:
⿰,口,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép