Bản dịch của từ 嗔咽 trong tiếng Việt

嗔咽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

嗔咽 (Tính từ)

chēn yàn
01

Trạng thái rực rỡ, phồn thịnh, huy hoàng, thể hiện sự đông đúc và hưng thịnh.

众盛貌;盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔咽

chēn

yàn

Các từ liên quan

嗔叱
嗔呵
嗔喝
嗔嗔
嗔妒
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
嗔
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
Các biến thể:
謓, 㥲
Hình thái radical:
⿰,口,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép