Bản dịch của từ 嗔心 trong tiếng Việt

嗔心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

嗔心 (Danh từ)

chēn xīn
01

Tâm trạng giận dữ, oán hận gây ra nghiệp ác và khổ đau, thuộc một trong ba độc tâm trong Phật giáo.

佛教语。谓能造恶业而生苦果的忿恚之心。属于“三毒”之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔心

chēn

xīn

Các từ liên quan

嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
嗔
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
Các biến thể:
謓, 㥲
Hình thái radical:
⿰,口,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép