Bản dịch của từ 嗔忿忿 trong tiếng Việt
嗔忿忿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | ch | en | thanh ngang |
嗔忿忿 (Tính từ)
【chēn fèn fèn】
01
Có vẻ tức giận, bực tức rõ ràng, như đang phẫn nộ.
气愤貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔忿忿
chēn
嗔
fèn
忿
Các từ liên quan
嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
忿不顾身
忿世嫉俗
忿争
- Bính âm:
- 【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
- Các biến thể:
- 謓, 㥲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抻
琛
瘨
瞋
䐜
肜
䑣
捵
謓
諃
棽
賝
㗕
吸
嗦
哦
喂
㘑
喀
咇
吝
㗓
啾
嚒
嫐
㽤
㷘
溩
蓐
蓅
蜆
綔
𠍌
䎥
䞒
䂔
娇嗔
嗔怪
嗔目
嗔怨
嗔怒
嗔诟
嗔着
嗔睨
嗔斥
嗔狂
