Bản dịch của từ 嗔拳 trong tiếng Việt
嗔拳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | ch | en | thanh ngang |
嗔拳 (Danh từ)
【chēn quán】
01
Trò chơi giải trí cổ xưa ở miền Nam, người tham gia đeo mặt nạ hóa trang thành dũng sĩ, thể hiện dáng vẻ chiến binh.
2.古时南方娱乐项目。扮演者戴面具,作勇士架势。
Ví dụ
02
Nổi giận mà nắm tay đấm, giận dữ vung nắm đấm.
1.谓因恼怒而挥拳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔拳
chēn
嗔
quán
拳
Các từ liên quan
嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
- Các biến thể:
- 謓, 㥲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抻
琛
瘨
瞋
䐜
肜
䑣
捵
謓
諃
棽
賝
㗕
吸
嗦
哦
喂
㘑
喀
咇
吝
㗓
啾
嚒
嫐
㽤
㷘
溩
蓐
蓅
蜆
綔
𠍌
䎥
䞒
䂔
娇嗔
嗔怪
嗔目
嗔怨
嗔怒
嗔诟
嗔着
嗔睨
嗔斥
嗔狂
