Bản dịch của từ 嗔拳不打笑面 trong tiếng Việt

嗔拳不打笑面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

嗔拳不打笑面 (Tính từ)

chēn quán bù dǎ xiào miàn
01

Không đánh người đang cười; không nên bắt nạt người hiền lành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔拳不打笑面

chēn

quán

xiào

miàn

Các từ liên quan

嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
拳中掿沙
拳偻
拳儇
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
嗔
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
Các biến thể:
謓, 㥲
Hình thái radical:
⿰,口,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép