Bản dịch của từ 嗔目切齿 trong tiếng Việt

嗔目切齿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

嗔目切齿 (Thành ngữ)

chēn mù qiē chǐ
01

Nhìn chòng chọc đầy giận dữ, nghiến răng nghiến lợi; biểu hiện cực kỳ tức giận.

嗔目:发怒时睁大眼睛。瞪大眼睛,咬紧牙齿。形容极端愤怒的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔目切齿

chēn

qiē

chǐ

齿

Các từ liên quan

嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
齿冠
齿决
齿冷
嗔
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
Các biến thể:
謓, 㥲
Hình thái radical:
⿰,口,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép