Bản dịch của từ 嗔鱼 trong tiếng Việt

嗔鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

嗔鱼 (Danh từ)

chēn yú
01

Tên khác của cá nóc, loài cá có bụng phồng lên như đang giận dữ khi bị chạm vào.

河豚鱼的别名。因触之鼓腹如发怒状,故名。明胡安世《异鱼图赞补》卷中:“河豚无颊无鳞,触之则怒气满腹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔鱼

chēn

Các từ liên quan

嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
嗔
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
Các biến thể:
謓, 㥲
Hình thái radical:
⿰,口,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép