Bản dịch của từ 嗛 trong tiếng Việt
嗛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
嗛 (Danh từ)
【qiǎn】
01
Túi má khỉ
猴子的颊囊
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【HÀM.KHIỂM】
- Các biến thể:
- 銜
- Hình thái radical:
- ⿰口兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玹
㳭
䝨
㭹
癇
銜
嫻
㮭
㘋
甉
撏
孯
䭑
慊
㐸
㪠
伣
㟻
䵖
蔳
䭠
傔
悓
䥅
妾
跙
锲
䟙
㰤
淁
㛙
䬊
稧
㛍
箧
惬
唕
哠
嚤
咾
㘓
唝
叹
喧
啈
咯
命
喋
楫
詢
亄
蓙
嗠
锧
嵴
㷝
墎
䇻
睠
𠅷
