Bản dịch của từ 嗜古 trong tiếng Việt

嗜古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

嗜古 (Tính từ)

shì gǔ
01

Ưa thích đồ cổ, mê cái cổ xưa (hảo cổ)

好古。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗜古

shì

Các từ liên quan

嗜书
嗜利
嗜好
嗜尚
嗜悦
古丸
古为今用
古义
古乐
嗜
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
呩, 耆, 𦞯, 𨢍, 𩝙
Hình thái radical:
⿰,口,耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép