Bản dịch của từ 嗜尚 trong tiếng Việt

嗜尚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

嗜尚 (Danh từ)

shì shàng
01

嗜好癖好特別偏愛的風尚多用於書面語)。可聯想為「sở thích/ưa chuộng」的古雅說法

好尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗜尚

shì

shàng

Các từ liên quan

嗜书
嗜利
嗜古
嗜好
嗜悦
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
嗜
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
呩, 耆, 𦞯, 𨢍, 𩝙
Hình thái radical:
⿰,口,耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép