Bản dịch của từ 嗜杀 trong tiếng Việt

嗜杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

嗜杀 (Tính từ)

shì shā
01

Thích giết người; có khuynh hướng tàn bạo, man rợ (Hán-Việt: thí + sát → 'thích sát')

喜好杀戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗜杀

shì

shā

Các từ liên quan

嗜书
嗜利
嗜古
嗜好
嗜尚
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
嗜
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
呩, 耆, 𦞯, 𨢍, 𩝙
Hình thái radical:
⿰,口,耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép