Bản dịch của từ 嗜芰 trong tiếng Việt
嗜芰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
嗜芰 (Danh từ)
【shì jì】
01
Chỉ sở thích hoặc sự ưa chuộng những thứ không xứng đáng; mê thích vật không tốt (gợi liên tưởng: 'thích thứ vớ vẩn')
《国语.楚语上》:“屈到嗜芰。”韦昭注:“芰,菱(菱)也。”《韩非子.难四》:“屈到嗜芰,文王嗜菖蒲葅,非正味也,而二贤尚之,所味不必美。”后用以喻指爱好不值得的东西。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗜芰
shì
嗜
jì
芰
Các từ liên quan
嗜书
嗜利
嗜古
嗜好
嗜尚
芰荷
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 呩, 耆, 𦞯, 𨢍, 𩝙
- Hình thái radical:
- ⿰,口,耆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簭
狧
饰
弒
铈
耆
徥
𠀍
礻
㔺
呩
释
叽
唣
味
嘾
吁
㖡
㘃
哿
㗷
商
㗼
咆
腹
搏
㣂
頒
瘃
榋
楅
𠍇
鳪
皗
滍
㴯
嗜好
嗜睡
嗜血
嗜欲
嗜睡症
嗜杀成性
嗜酒如命
嗜痂之癖
嗜酸性球
嗜痂成癖
