Bản dịch của từ 嗜血 trong tiếng Việt

嗜血

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

嗜血 (Động từ)

shì xuè
01

Bệnh ưa chảy máu

血友病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hút máu

吸血

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khát máu

嗜血的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗜血

shì

xuè

Các từ liên quan

嗜书
嗜利
嗜古
嗜好
嗜尚
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
嗜
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
呩, 耆, 𦞯, 𨢍, 𩝙
Hình thái radical:
⿰,口,耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép