Bản dịch của từ 嗝 trong tiếng Việt
嗝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
嗝 (Danh từ)
【gé】
01
Tiếng ợ (thường xảy ra khi ăn no)
胃里的气体从嘴里出来时发出的声音 (多在吃饱后)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng nấc; tiếng nấc cục
横膈膜痉挛,吸气后声门突然关闭而发出的一种特殊声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 㗆
- Hình thái radical:
- ⿰,口,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎑
佫
韚
槅
㷴
臈
臵
獦
䆟
裓
䩐
閤
㖦
㖻
㗹
哗
咙
嗻
唗
咫
㕣
㖏
嘴
吠
㷒
傷
跐
僌
輅
雏
豋
肅
鲐
瓡
䎤
蓽
打嗝
嗝屁
噎嗝
打嗝儿
饱嗝儿
嗝儿屁
打饱嗝儿
