Bản dịch của từ 嗝吱 trong tiếng Việt
嗝吱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
嗝吱 (Động từ)
【gé zhī】
01
Vạch ra, làm ngứa bằng cách cào nhẹ
胳肢。在别人身上抓挠,使之发痒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗝吱
gé
嗝
zhī
吱
Các từ liên quan
嗝嗝
嗝顿
吱吱
吱吱咯咯
吱吱嘎嘎
吱吱声
吱吱格格
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 㗆
- Hình thái radical:
- ⿰,口,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎑
佫
韚
槅
㷴
臈
臵
獦
䆟
裓
䩐
閤
㖦
㖻
㗹
哗
咙
嗻
唗
咫
㕣
㖏
嘴
吠
㷒
傷
跐
僌
輅
雏
豋
肅
鲐
瓡
䎤
蓽
打嗝
嗝屁
噎嗝
打嗝儿
饱嗝儿
嗝儿屁
打饱嗝儿
