Bản dịch của từ 嗝顿 trong tiếng Việt
嗝顿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
嗝顿 (Danh từ)
【gé dùn】
01
Sự ngập ngừng, tạm dừng trong lời nói.
语言哽塞,停顿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗝顿
gé
嗝
dùn
顿
Các từ liên quan
嗝吱
嗝嗝
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 㗆
- Hình thái radical:
- ⿰,口,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎑
佫
韚
槅
㷴
臈
臵
獦
䆟
裓
䩐
閤
㖦
㖻
㗹
哗
咙
嗻
唗
咫
㕣
㖏
嘴
吠
㷒
傷
跐
僌
輅
雏
豋
肅
鲐
瓡
䎤
蓽
打嗝
嗝屁
噎嗝
打嗝儿
饱嗝儿
嗝儿屁
打饱嗝儿
